Tips trả lời IELTS Speaking Part 2 đạt điểm cao

Phương pháp lập cấu trúc cho ielts speaking part 2

Ielts speaking part 2 chiến lược trả lời

Làm thế nào để take note cho ielts speaking part 2 hiệu quả trong 1 phút

Các mẫu câu trả lời cho ielts speaking part 2

IELTS THƯ ĐẶNG- TRUNG TÂM LUYỆN THI IELTS UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI HÀ NỘI

Tham khảo các bài liên quan:

>>> Kinh nghiệm luyện thi IELTS

>>> Cập nhật đề thi IELTS

>>> Hướng dẫn làm bài thi IELTS

>>> Tài liệu luyện thi IELTS


IELTS Speaking Part 2 – Tips trả lời IELTS Speaking Part 2 đạt điểm cao

Phương pháp lập cấu trúc cho ielts speaking part 2

Ielts speaking part 2 chiến lược trả lời

Làm thế nào để take note cho ielts speaking part 2 hiệu quả trong 1 phút

Các mẫu câu trả lời cho ielts speaking part 2

------------

Ở bài viết này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về “ phương pháp lập cấu trúc cho IELTS Speaking Part 2”, cũng như “ chiến thuật trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 2 hiệu quả, giúp bạn đạt band score cao” và “ cách làm thế nào để take note cho IELTS Speaking Part 2 hiệu quả trong 1 phút”.

Trên thực tế, sau khi kết thúc phần 1, giám khảo sẽ nói với thí sinh:

Ok, thank you for the Part 1. Now let’s go to Part 2. During the part 2 section, you will have a cue card question ( giám khảo sẽ đưa cho thí sinh 1 thẻ đề bài). In this section, you will have one minute to prepare your answer; you can use this pencil and a piece of paper ( giám khảo sẽ đưa cho thí sinh 1 cây bút chì và 1 tờ giấy trắng). After one minute, you can start talking for one to two minutes.

Lưu ý:  Trước năm 2010, thời gian thi dành cho Part 2 là 2 phút. Nhưng từ năm 2011 đến nay, thí sinh có thể trình bầy từ 1- 2 phút. Nếu thí sinh trình bầy quá 2 phút, giảm khảo sẽ ngắt ngang: OK, time’s up. I have to stop you, and now let’s go to Part 3.

  1. Các chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking Part 2:

Nhìn chung được xếp thành 4 chủ đề như:

  • Con người
  • Sự vật
  • Sự kiện
  • Nơi chốn

Để giúp các bạn dễ học và dễ nhớ, các bạn có thể chia các chủ đề này thành các nhóm như sau, cố gắng học thật chắc và vững các bạn nhé.

Việc làm và học tập ( work and study)

Favourite subject ; ideal job; small business; workplace; a job you wanted to do when you were little

Phương tiện truyền thông và văn hóa

Book; film; TV programme; magazine; newspaper; website; foreign culture; a new law that may make our life better ; some changes that happened in your hometown

Con người và động vật hoang dã

An old person; a small child; a famouse person; a good student; a good friend; a neighbour; a wild animal; a person in the news you want to meet

Du lịch và phương tiện giao thông

Travel destination; favourite mode of transport

Mua sắm và lối sống

Shop; electronic device; restaurant; foreign food; something you want to buy from a foreign country.

Sức khỏe và môi trường

Positive change; healthy lifestyle; outdoor activity; favourite sport

Nhà ở và địa điểm

Ideal house; park; garden; a place near water; a street

 

Hồi ức và trải nghiệm

Photo/ family photo; something you lost; wedding; a conversation; a letter you have received; a special family event; an occasion when you got angry; an occasion when you were late; an occasion when you listened to foreign music; a trip that was longer than your expectation; some bad weather you have experienced ( during a trip)

 

  1. Cách mở đầu trong IELTS Speaking Part 2:

Các bạn nên dùng các câu sau đây để mở đầu bài nói:

Well, the …. ( từ then chốt) I want to share with you is ( called)…. ( tên đối tượng cần mô tả, tiếp theo là mệnh đề phụ).

  • Which is a …. ( đặc điểm, tính chất), specialising in…. ( thông tin cụ thể)
  •  Which is one of the most…. ( cấu trúc so sánh nhất) in ….. these days.
  • Which/ who is…. ( đặc điểm cơ bản hay đặc điểm nổi bật nhất).

( trả lời xong câu hỏi thứ nhất).

 

Ví dụ:

Describe your favourite restaurant

Well, the restaurant I want to talk about is called Pizza Hut, which is a Western- style restaurant, specialising in pizza and spaghetti. It is one of the most popular and famous restaurants in Vietnam these days.

 

Ví dụ:

Describe a famous person

Well, the famous person I want to talk with you about is Michael Jackson, who used to be a world-renowned singer, dancer, performer, entertainer, and the “ King of Pop”.

 

  1. Phương pháp lập cấu trúc hay cho bài nói IELTS Speaking Part 2 hiệu quả.

Bước 1

Sử dụng câu mở đầu cho IELTS Speaking Part 2

( xem mục 2 phía trên).

Bước 2

 Trả lời cho câu hỏi “ WHAT” “ WHERE” “ WHO” “WHEN”

Đây thường là câu hỏi thứ 2 trong thẻ đề bài, bạn có thể trả lời theo một trong 2 cách sau đây:

 

  • Đưa ra ví dụ
  • Hoặc tường thuật câu chuyện

Trả lời theo cách đưa ra ví dụ:

Questions:

  • What special dishes do they serve?
  • What can you learn from this good student?

Các bạn theo bố cục sau:

Giới thiệu khái quát -> liệt kê.

 

Ví dụ:  What special dishes do they serve?

Giới thiệu khái quát

Well, they serve a variety of special dishes,

Liệt kê

Such as spaghetti, pasta, steak, salad, and milk tea.

 

Trả lời theo cách tường thuật câu chuyện:

Questions:

  • What does the film talk about?
  • What did people do at the wedding?
  • What does this advertisement talk about?

 

Bố cục trả lời:

Bối cảnh xảy ra câu chuyện -> diễn biến của câu chuyện -> đỉnh điểm của câu chuyện -> kết thúc câu chuyện.

Các cụm từ then chốt:

  • At the very beginning,…..
  • After that/ afterwards/ And then,….
  • During/ while…..
  • Towards the end/ In the end/ Finally/ Eventually,….

Ví dụ:

Tình huống khiến bạn nổi giận

Bối cảnh xảy ra câu chuyện:

Well, at the very beginning, I was standing in a queue at the airport, waiting for a taxi.

Diễn biến của câu chuyện:

During this period, every passenger was complying with the rule of “ first come, first served” but for a middle –aged man. He then tried to take advantage of the rule-abiding people by jumping the queue.

Đỉnh điểm của câu chuyện:

I was so annoyed that I had to come close and have a talk with him.

Kết thúc:

Even though he was a bit hurt, I thought I had done something right.

 

Trả lời cho câu hỏi  “WHERE”

Với câu hỏi liên quan đến nơi chốn, bạn có thể sử dụng các từ dẫn sau:

  • This place is located/ situated in …. ( nêu địa điểm cụ thể).
  • This place is very handy; it is just on the ground floor/ around the corner/ on the opposite side of my neighbourhood/ in a shopping mall called Vincom tower. ( Mô tả nói đó trong mối tương quan với một địa điểm khác).
  • It is only 5 minutes walk/ 10 minutes drive from …. (mô tả nơi chốn bằng thời gian di chuyển).
  • The place I want to travel to in the future is New York, which is a world-renowned gambling destination in the States. ( dùng mệnh đề phụ để giới thiệu vị trí địa lý).

Trả lời cho câu hỏi “ WHO”

Các bạn hãy sử dụng mẫu câu : It is…. Who….. để trả lời câu hỏi liên quan đến con người. Đây là cấu trúc được dùng để nhấn mạnh đối tượng được đề cập.

Ví dụ:

Who do you want to travel with?

  • Well, it is my boyfriend who I want to travel with since we have so many things in common.

 Trả lời cho câu hỏi “ WHEN”

Câu hỏi này liên quan đến thời gian nên được chia thành 2 loại:

  • Loại hỏi về sự kiện xảy ra trong quá khứ ( when did you travel to this place?)
  • Loại hỏi về sự kiện xảy ra trong tương lai ( when do you want to travel to this place?)

Khi nói về sự việc xảy ra trong quá khứ thì bạn dùng thời quá khứ:

I went to this place several months ago when I was having a holiday.

Khi nói về sự việc xảy ra trong tương lại thì bạn sử dụng thì hiện tại hoặc tương lai với các động từ khuyết thiếu như may, will, shall.

I plan to travel to the States this coming September. ( sự việc diễn ra theo thời gian đã định).

Well, I haven’t decided my future timetable yet. Basically, after I graduate from university, I may/ will travel to the States. ( sự việc sẽ diễn ra hay không tùy thuộc vào một điều kiện nào đó).

Bước 3:

Để trả lời câu hỏi cuối cùng cho thẻ bài , các bạn cần trình bày các lý do và nêu thông tin hỗ trợ để làm rõ các lý do đó. Các bạn nên dành 1 phút cho câu trả lời này và sử dụng bố cục sau:

Giới thiệu khái quát: I …for some reasons:

Liệt kê 3 lý do cùng thông tin hỗ trợ:

  • Firstly, I feel/ find that…….
  • By this, I mean………..
  • Besides, I also consider that………..
  • Simply because……….
  • More importantly/ most importantly/ what matters most is that…..
  • This is due to the fact that………

Kết luận: in short/ all in all/ in summary/ to conclude/ to sum up/ in a word, that’s why………….

 

IELTS THƯ ĐẶNG CHÚC CÁC BẠN THI TỐT!


ĐĂNG KÝ KIỂM TRA ĐẦU VÀO - TƯ VẤN MIỄN PHÍ


ĐĂNG KÝ THI THỬ 2019


ĐĂNG KÝ KHOÁ LUYỆN ĐỀ VÀ GIẢI ĐỀ IELTS


ĐĂNG KÝ KHOÁ IELTS TIẾP THEO ( Dành cho học viên IELTS - Thư Đặng)


IELTS -THƯ ĐẶNG

Contact us

 IELTS-thudang.com I Prosource.edu.vn

   0981 128 422 I 02466803010

 anhthu.rea@gmail.com

 Add 1: No.21, alley 121, An Duong Vuong, Tay Ho

 Add 2: No.03, alley 214, Doi Can, Ba Dinh, Ha Noi

 

 

ielts thư đặng

Contact us

 IELTS-thudang.com I Prosource.edu.vn

   0981 128 422 I 02466803010

 anhthu.rea@gmail.com

 Add 1: No.21, alley 121, An Duong Vuong, Tay Ho

 Add 2: No.03, alley 214, Doi Can, Ba Dinh, Ha Noi